← Pulse

MSHSong Hong Garment

30.05
+0.17%

Điểm tổng hợp

43
70
Cơ bản
26
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)70/100
  • ROE25/25

    ROE 31.2% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 13% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 13% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 22% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.13 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)26/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 43 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 75% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.77× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 10% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
30.28
MA50
30.64
MA200
33.69
RSI 14
43
Đỉnh/đáy 52 tuần
40.2 / 28.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.39%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.77×
Close trong biên ngày
10%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+12.96%
LNST YoY (quý gần nhất)
+13.04%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.3
P/B
1.67
ROE
31.2%
ROA
13.3%
Biên LN gộp
21.8%
Nợ / VCSH
1.13
EV/EBITDA
5.9
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.5Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-21 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Hàng cá nhân & Gia dụng

P/E#4/8
5.3
Trung vị ngành 6.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
1.67
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
31.2%
Trung vị ngành 20.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
21.8%
Trung vị ngành 18.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PNJ-1.40%146 tỷ7.51.3618.4%15.6%
TCM+0.00%17 tỷ8.50.789.1%14.8%
TLG+2.24%17 tỷ11.22.0318.4%49.6%
TNG+1.20%10 tỷ4.81.0622.1%13.6%
VGT+1.83%3.0 tỷ5.10.6914.1%13.4%
MSH+0.17%1.8 tỷ5.31.6731.2%21.8%
BVN+38.12%1.2 tỷ3.20.6723.7%54.8%
TTG+0.00%972 tr10.02.7331.8%22.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →