← Pulse

TNGTNG Investment And Trading

16.80
+1.20%

Điểm tổng hợp

62
67
Cơ bản
54
Kỹ thuật
62
Dòng tiền
Cơ bản (40%)67/100
  • ROE25/25

    ROE 22.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 15% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 25% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 14% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 3.02 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)54/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 52 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 65% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)62/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.99× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 40% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
16.59
MA50
16.69
MA200
18.60
RSI 14
52
Đỉnh/đáy 52 tuần
25.8 / 14.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.49%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.99×
Close trong biên ngày
40%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+15.29%
LNST YoY (quý gần nhất)
+24.84%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
4.8
P/B
1.06
ROE
22.1%
ROA
6.0%
Biên LN gộp
13.6%
Nợ / VCSH
3.02
EV/EBITDA
7.0
Cổ tức
6.0%
EPS (quý)
1.2Kđ

So sánh trong ngành · Hàng cá nhân & Gia dụng

P/E#2/8
4.8
Trung vị ngành 6.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.06
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
22.1%
Trung vị ngành 20.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
13.6%
Trung vị ngành 18.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PNJ-1.40%146 tỷ7.51.3618.4%15.6%
TCM+0.00%17 tỷ8.50.789.1%14.8%
TLG+2.24%17 tỷ11.22.0318.4%49.6%
TNG+1.20%10 tỷ4.81.0622.1%13.6%
VGT+1.83%3.0 tỷ5.10.6914.1%13.4%
MSH+0.17%1.8 tỷ5.31.6731.2%21.8%
BVN+38.12%1.2 tỷ3.20.6723.7%54.8%
TTG+0.00%972 tr10.02.7331.8%22.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →