← Pulse

DGWDigiworld Corp.

46.55
+3.22%

Điểm tổng hợp

79
70
Cơ bản
84
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)70/100
  • ROE25/25

    ROE 23.8% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 27% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 161% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 10% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.34 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)84/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 73 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 6.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 82% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.69× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 79% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
43.65
MA50
40.52
MA200
42.19
RSI 14
73
Đỉnh/đáy 52 tuần
56.5 / 31.4
RS 20 ngày vs VN-Index
+6.36%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.69×
Close trong biên ngày
79%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+26.90%
LNST YoY (quý gần nhất)
+160.69%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.9
P/B
2.69
ROE
23.8%
ROA
7.8%
Biên LN gộp
9.9%
Nợ / VCSH
2.34
EV/EBITDA
10.0
Cổ tức
2.2%
EPS (quý)
1.4Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 63% YoY trong khi doanh thu tăng 27% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Bán lẻ

P/E#5/7
11.9
Trung vị ngành 10.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/7
2.69
Trung vị ngành 2.69thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/7
23.8%
Trung vị ngành 25.9%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/7
9.9%
Trung vị ngành 9.9%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MWG+0.55%239 tỷ10.93.0029.2%20.7%
FRT+6.95%225 tỷ20.64.8827.5%19.7%
DGW+3.22%155 tỷ11.92.6923.8%9.9%
PET+6.99%86 tỷ20.32.5713.1%5.2%
DMX+0.26%33 tỷ
AST+1.28%5.4 tỷ10.94.6947.1%64.2%
AFX-0.30%1.3 tỷ5.60.6412.0%2.3%
PSD+2.61%869 tr4.00.9625.9%5.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →