← Pulse

FRTFPT Retail

140.10
+6.95%

Điểm tổng hợp

69
73
Cơ bản
70
Kỹ thuật
63
Dòng tiền
Cơ bản (40%)73/100
  • ROE25/25

    ROE 27.5% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 37% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 187% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 20% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 3.57 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)70/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 46 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 4.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 81% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)63/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 77 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 4.75× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
137.91
MA50
130.78
MA200
136.98
RSI 14
46
Đỉnh/đáy 52 tuần
172.4 / 100.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-4.27%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
4.75×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+37.19%
LNST YoY (quý gần nhất)
+186.53%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
20.6
P/B
4.88
ROE
27.5%
ROA
4.7%
Biên LN gộp
19.7%
Nợ / VCSH
3.57
EV/EBITDA
16.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.8Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-1494 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Bán lẻ

P/E#7/7
20.6
Trung vị ngành 10.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/7
4.88
Trung vị ngành 2.69thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/7
27.5%
Trung vị ngành 25.9%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/7
19.7%
Trung vị ngành 9.9%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MWG+0.55%239 tỷ10.93.0029.2%20.7%
FRT+6.95%225 tỷ20.64.8827.5%19.7%
DGW+3.22%155 tỷ11.92.6923.8%9.9%
PET+6.99%86 tỷ20.32.5713.1%5.2%
DMX+0.26%33 tỷ
AST+1.28%5.4 tỷ10.94.6947.1%64.2%
AFX-0.30%1.3 tỷ5.60.6412.0%2.3%
PSD+2.61%869 tr4.00.9625.9%5.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →