← Pulse

AFXAn Giang Agriculture and Foods Import - Export

9.95
-0.30%

Điểm tổng hợp

40
40
Cơ bản
19
Kỹ thuật
60
Dòng tiền
Cơ bản (40%)40/100
  • ROE10/25

    ROE 12.0% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 1% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 35% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 2% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.87 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 32 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 67% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)60/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.98× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 63% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
10.00
MA50
10.11
MA200
10.69
RSI 14
32
Đỉnh/đáy 52 tuần
14.9 / 9.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.89%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.98×
Close trong biên ngày
63%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-1.18%
LNST YoY (quý gần nhất)
+34.78%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.6
P/B
0.64
ROE
12.0%
ROA
4.1%
Biên LN gộp
2.3%
Nợ / VCSH
1.87
EV/EBITDA
23.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
164đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-491 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 92% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Bán lẻ

P/E#2/7
5.6
Trung vị ngành 10.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/7
0.64
Trung vị ngành 2.69thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/7
12.0%
Trung vị ngành 25.9%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/7
2.3%
Trung vị ngành 9.9%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MWG+0.55%239 tỷ10.93.0029.2%20.7%
FRT+6.95%225 tỷ20.64.8827.5%19.7%
DGW+3.22%155 tỷ11.92.6923.8%9.9%
PET+6.99%86 tỷ20.32.5713.1%5.2%
DMX+0.26%33 tỷ
AST+1.28%5.4 tỷ10.94.6947.1%64.2%
AFX-0.30%1.3 tỷ5.60.6412.0%2.3%
PSD+2.61%869 tr4.00.9625.9%5.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →