← Pulse

ELCELCOM

13.50
+3.85%

Điểm tổng hợp

54
70
Cơ bản
28
Kỹ thuật
57
Dòng tiền
Cơ bản (40%)70/100
  • ROE10/25

    ROE 10.5% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 61% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 91% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 18% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.53 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)28/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 46 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 5.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 54% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)57/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.09× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.55
MA50
14.06
MA200
17.27
RSI 14
46
Đỉnh/đáy 52 tuần
25.0 / 12.6
RS 20 ngày vs VN-Index
-5.28%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.09×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+61.34%
LNST YoY (quý gần nhất)
+90.57%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.0
P/B
1.14
ROE
10.5%
ROA
5.8%
Biên LN gộp
17.5%
Nợ / VCSH
0.53
EV/EBITDA
11.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
253đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-84 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 167% YoY trong khi doanh thu tăng 61% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/E#2/7
11.0
Trung vị ngành 13.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.14
Trung vị ngành 1.08thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/8
10.5%
Trung vị ngành 11.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
17.5%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-0.75%236 tỷ12.53.1426.5%34.7%
ELC+3.85%4.0 tỷ11.01.1410.5%17.5%
CMG-1.30%2.2 tỷ13.71.6112.3%18.1%
SAM+0.49%601 tr21.70.592.8%3.1%
VEC+0.00%195 tr17.62.6616.3%25.8%
ITD-0.90%177 tr4.81.0021.1%29.2%
VTC+2.97%122 tr247.71.020.4%9.6%
ST8+0.50%90 tr-1.70.20-11.2%2.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →