← Pulse

ITDITD Technology

11.00
-0.90%

Điểm tổng hợp

62
89
Cơ bản
19
Kỹ thuật
68
Dòng tiền
Cơ bản (40%)89/100
  • ROE25/25

    ROE 21.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 59% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 19% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 29% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.40 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 32 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 9.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 75% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)68/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 1.66× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
11.57
MA50
11.96
MA200
13.05
RSI 14
32
Đỉnh/đáy 52 tuần
14.6 / 10.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-9.46%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.66×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+58.83%
LNST YoY (quý gần nhất)
+18.79%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
4.8
P/B
1.00
ROE
21.1%
ROA
12.2%
Biên LN gộp
29.2%
Nợ / VCSH
0.40
EV/EBITDA
2.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
700đ

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/E#1/7
4.8
Trung vị ngành 13.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.00
Trung vị ngành 1.08thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
21.1%
Trung vị ngành 11.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
29.2%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-0.75%236 tỷ12.53.1426.5%34.7%
ELC+3.85%4.0 tỷ11.01.1410.5%17.5%
CMG-1.30%2.2 tỷ13.71.6112.3%18.1%
SAM+0.49%601 tr21.70.592.8%3.1%
VEC+0.00%195 tr17.62.6616.3%25.8%
ITD-0.90%177 tr4.81.0021.1%29.2%
VTC+2.97%122 tr247.71.020.4%9.6%
ST8+0.50%90 tr-1.70.20-11.2%2.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →