← Pulse

SAMSAM Holdings

6.13
+0.49%

Điểm tổng hợp

65
60
Cơ bản
66
Kỹ thuật
70
Dòng tiền
Cơ bản (40%)60/100
  • ROE3/25

    ROE 2.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 61% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 25% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 3% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.60 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)66/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 60 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 73% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)70/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.05× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
6.12
MA50
5.94
MA200
6.33
RSI 14
60
Đỉnh/đáy 52 tuần
8.4 / 5.4
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.27%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.05×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+60.72%
LNST YoY (quý gần nhất)
+24.77%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
21.7
P/B
0.59
ROE
2.8%
ROA
1.6%
Biên LN gộp
3.1%
Nợ / VCSH
0.60
EV/EBITDA
42.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
107đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-571 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/E#6/7
21.7
Trung vị ngành 13.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
0.59
Trung vị ngành 1.08thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
2.8%
Trung vị ngành 11.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
3.1%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-0.75%236 tỷ12.53.1426.5%34.7%
ELC+3.85%4.0 tỷ11.01.1410.5%17.5%
CMG-1.30%2.2 tỷ13.71.6112.3%18.1%
SAM+0.49%601 tr21.70.592.8%3.1%
VEC+0.00%195 tr17.62.6616.3%25.8%
ITD-0.90%177 tr4.81.0021.1%29.2%
VTC+2.97%122 tr247.71.020.4%9.6%
ST8+0.50%90 tr-1.70.20-11.2%2.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →