← Pulse

HDBHDBank

28.00
+1.63%

Điểm tổng hợp

65
62
Cơ bản
82
Kỹ thuật
53
Dòng tiền
Cơ bản (40%)62/100
  • ROE25/25

    ROE 23.9% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 58% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 73% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 10.57 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)82/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 66 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 93% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)53/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 53 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.85× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 43% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
27.39
MA50
26.83
MA200
26.59
RSI 14
66
Đỉnh/đáy 52 tuần
30.0 / 21.8
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.67%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.85×
Close trong biên ngày
43%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+57.66%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
7.1
P/B
1.61
ROE
23.9%
ROA
2.0%
Biên LN gộp
73.2%
Nợ / VCSH
10.57
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.1Kđ

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#3/8
7.1
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
1.61
Trung vị ngành 1.26thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
23.9%
Trung vị ngành 16.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
73.2%
Trung vị ngành 68.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
TCB+2.63%1.289 tỷ8.41.2814.8%69.1%
VPB-0.71%725 tỷ7.51.2516.6%77.6%
HDB+1.63%580 tỷ7.11.6123.9%73.2%
TPB+3.51%410 tỷ5.20.8616.5%63.9%
MSB+4.81%406 tỷ8.61.1213.7%64.2%
SHB+0.43%282 tỷ4.60.7317.3%78.3%
ACB-0.91%241 tỷ8.11.2916.3%68.1%
VCB-0.68%240 tỷ11.81.9817.9%66.0%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →