TCBTechcombank
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)47/100
- ROE10/25
ROE 14.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.
- Tăng trưởng doanh thu YoY0/20
Thiếu dữ liệu.
- Tăng trưởng LNST YoY20/20
LNST tăng 22% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp15/15
Biên gộp 69% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.
- Nợ / VCSH2/20
Nợ/VCSH 5.74 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)19/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 15 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index8/30
Mã yếu hơn thị trường 3.6 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 71% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)38/100
- Khối ngoại hôm nay3/40
Khối ngoại bán ròng 118 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB2020/35
Volume 1.30× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày15/25
Đóng cửa ở 56% biên ngày — giằng co.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Ngân hàng
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SHB | +2.56% | 1.072 tỷ | 4.5 | 0.87 | 18.1% | 78.2% |
| ACB | +0.45% | 602 tỷ | 8.0 | 1.32 | 17.5% | 68.1% |
| TCB | +0.86% | 491 tỷ | 7.6 | 1.15 | 14.8% | 69.1% |
| VPB | +0.00% | 472 tỷ | 6.7 | 1.11 | 16.6% | 77.6% |
| STB | +1.41% | 464 tỷ | 28.9 | 2.18 | 7.6% | 60.6% |
| MBB | -1.34% | 463 tỷ | 6.5 | 1.25 | 20.1% | 71.2% |
| VCB | -0.18% | 398 tỷ | 12.7 | 1.95 | 16.1% | 65.3% |
| CTG | -0.68% | 333 tỷ | 6.1 | 1.23 | 21.7% | 70.3% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →