← Pulse

TCBTechcombank

29.25
+0.86%

Điểm tổng hợp

36
47
Cơ bản
19
Kỹ thuật
38
Dòng tiền
Cơ bản (40%)47/100
  • ROE10/25

    ROE 14.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 22% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 69% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 5.74 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 15 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 3.6 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 71% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)38/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 118 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.30× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 56% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
32.34
MA50
32.14
MA200
33.18
RSI 14
15
Đỉnh/đáy 52 tuần
41.1 / 27.8
RS 20 ngày vs VN-Index
-3.64%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.30×
Close trong biên ngày
56%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+21.73%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
7.6
P/B
1.15
ROE
14.8%
ROA
2.3%
Biên LN gộp
69.1%
Nợ / VCSH
5.74
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#5/8
7.6
Trung vị ngành 7.1thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.15
Trung vị ngành 1.24thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
14.8%
Trung vị ngành 17.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
69.1%
Trung vị ngành 69.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SHB+2.56%1.072 tỷ4.50.8718.1%78.2%
ACB+0.45%602 tỷ8.01.3217.5%68.1%
TCB+0.86%491 tỷ7.61.1514.8%69.1%
VPB+0.00%472 tỷ6.71.1116.6%77.6%
STB+1.41%464 tỷ28.92.187.6%60.6%
MBB-1.34%463 tỷ6.51.2520.1%71.2%
VCB-0.18%398 tỷ12.71.9516.1%65.3%
CTG-0.68%333 tỷ6.11.2321.7%70.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →