← Pulse

VCBVietcombank

54.50
-3.88%

Điểm tổng hợp

34
42
Cơ bản
31
Kỹ thuật
26
Dòng tiền
Cơ bản (40%)42/100
  • ROE18/25

    ROE 16.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY7/20

    LNST tăng 9% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 65% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 9.90 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)31/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 10 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 69% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)26/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 202 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 2.54× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
60.12
MA50
61.43
MA200
61.48
RSI 14
10
Đỉnh/đáy 52 tuần
78.8 / 54.5
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.50%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
2.54×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+8.74%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
13.2
P/B
2.03
ROE
16.1%
ROA
1.5%
Biên LN gộp
65.3%
Nợ / VCSH
9.90
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.1Kđ

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →