← Pulse

VCBVietcombank

58.50
-0.68%

Điểm tổng hợp

40
55
Cơ bản
44
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)55/100
  • ROE18/25

    ROE 17.9% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 65% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 66% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 9.69 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)44/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 49 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 75% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 67 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.78× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
59.12
MA50
58.31
MA200
60.66
RSI 14
49
Đỉnh/đáy 52 tuần
78.1 / 52.6
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.91%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.78×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+64.65%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.8
P/B
1.98
ROE
17.9%
ROA
1.7%
Biên LN gộp
66.0%
Nợ / VCSH
9.69
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.7Kđ

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#8/8
11.8
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
1.98
Trung vị ngành 1.26thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
17.9%
Trung vị ngành 16.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
66.0%
Trung vị ngành 68.6%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
TCB+2.63%1.289 tỷ8.41.2814.8%69.1%
VPB-0.71%725 tỷ7.51.2516.6%77.6%
HDB+1.63%580 tỷ7.11.6123.9%73.2%
TPB+3.51%410 tỷ5.20.8616.5%63.9%
MSB+4.81%406 tỷ8.61.1213.7%64.2%
SHB+0.43%282 tỷ4.60.7317.3%78.3%
ACB-0.91%241 tỷ8.11.2916.3%68.1%
VCB-0.68%240 tỷ11.81.9817.9%66.0%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →