HVNVietnam Airlines
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)53/100
- ROE25/25
ROE 58.1% — sinh lời trên vốn tốt.
- Tăng trưởng doanh thu YoY20/20
Doanh thu tăng 37% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY0/20
LNST giảm 122% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp6/15
Biên gộp 11% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH2/20
Nợ/VCSH 6.73 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)13/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 27 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index2/30
Mã yếu hơn thị trường 11.4 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 54% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)25/100
- Khối ngoại hôm nay12/40
Khối ngoại bán ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB208/35
Volume 0.43× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 17% biên ngày — bị bán về cuối phiên.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Du lịch và Giải trí
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VJC | -0.66% | 136 tỷ | 48.0 | 3.97 | 8.6% | 8.4% |
| VPL | -3.18% | 52 tỷ | 48.5 | 3.23 | 7.8% | 37.4% |
| HVN | -0.24% | 6.8 tỷ | 13.4 | 6.87 | 58.1% | 11.3% |
| SCS | +0.68% | 3.0 tỷ | 6.0 | 2.62 | 46.0% | 77.6% |
| VTD | -2.22% | 334 tr | 17.9 | 0.40 | 2.2% | 12.8% |
| VTR | -1.03% | 295 tr | -178.2 | 0.82 | -0.4% | 6.6% |
| SKG | -0.95% | 184 tr | 9.9 | 0.53 | 5.4% | 24.7% |
| DAH | +0.47% | 103 tr | -2.7 | 0.21 | -7.7% | -8.5% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →