← Pulse

HVNVietnam Airlines

20.85
-0.24%

Điểm tổng hợp

33
53
Cơ bản
13
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)53/100
  • ROE25/25

    ROE 58.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 37% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 122% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 11% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 6.73 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 27 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 11.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 54% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.43× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 17% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
21.72
MA50
22.54
MA200
23.85
RSI 14
27
Đỉnh/đáy 52 tuần
38.5 / 19.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-11.44%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.43×
Close trong biên ngày
17%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+36.80%
LNST YoY (quý gần nhất)
-122.42%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
13.4
P/B
6.87
ROE
58.1%
ROA
6.0%
Biên LN gộp
11.3%
Nợ / VCSH
6.73
EV/EBITDA
6.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
-254đ

So sánh trong ngành · Du lịch và Giải trí

P/E#3/6
13.4
Trung vị ngành 15.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
6.87
Trung vị ngành 1.72thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
58.1%
Trung vị ngành 6.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
11.3%
Trung vị ngành 12.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VJC-0.66%136 tỷ48.03.978.6%8.4%
VPL-3.18%52 tỷ48.53.237.8%37.4%
HVN-0.24%6.8 tỷ13.46.8758.1%11.3%
SCS+0.68%3.0 tỷ6.02.6246.0%77.6%
VTD-2.22%334 tr17.90.402.2%12.8%
VTR-1.03%295 tr-178.20.82-0.4%6.6%
SKG-0.95%184 tr9.90.535.4%24.7%
DAH+0.47%103 tr-2.70.21-7.7%-8.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →