← Pulse

VPLVinpearl

79.10
-3.18%

Điểm tổng hợp

45
59
Cơ bản
56
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)59/100
  • ROE3/25

    ROE 7.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 12% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 299% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 37% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.63 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)56/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 55 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 1.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 71% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 19 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.59× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
80.83
MA50
79.08
MA200
85.84
RSI 14
55
Đỉnh/đáy 52 tuần
111.0 / 67.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.96%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.59×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+12.50%
LNST YoY (quý gần nhất)
+299.00%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
48.5
P/B
3.23
ROE
7.8%
ROA
3.1%
Biên LN gộp
37.4%
Nợ / VCSH
1.63
EV/EBITDA
23.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-3350 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 244% YoY trong khi doanh thu tăng 12% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Du lịch và Giải trí

P/E#6/6
48.5
Trung vị ngành 15.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
3.23
Trung vị ngành 1.72thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
7.8%
Trung vị ngành 6.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
37.4%
Trung vị ngành 12.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VJC-0.66%136 tỷ48.03.978.6%8.4%
VPL-3.18%52 tỷ48.53.237.8%37.4%
HVN-0.24%6.8 tỷ13.46.8758.1%11.3%
SCS+0.68%3.0 tỷ6.02.6246.0%77.6%
VTD-2.22%334 tr17.90.402.2%12.8%
VTR-1.03%295 tr-178.20.82-0.4%6.6%
SKG-0.95%184 tr9.90.535.4%24.7%
DAH+0.47%103 tr-2.70.21-7.7%-8.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →