VJCVietjet Air
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)52/100
- ROE10/25
ROE 10.1% — sinh lời trên vốn còn thấp.
- Tăng trưởng doanh thu YoY14/20
Doanh thu tăng 17% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY20/20
LNST tăng 60% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp6/15
Biên gộp 10% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH2/20
Nợ/VCSH 4.51 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)37/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 21 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index20/30
Mã mạnh hơn thị trường 0.3 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20
Giá bằng 75% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)50/100
- Khối ngoại hôm nay25/40
Khối ngoại mua ròng 4 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB2020/35
Volume 1.28× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 37% biên ngày — giằng co.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Du lịch và Giải trí
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VJC | +1.27% | 154 tỷ | 38.3 | 3.73 | 10.1% | 10.4% |
| VPL | +1.90% | 52 tỷ | 52.5 | 3.46 | 6.9% | 35.8% |
| HVN | -0.69% | 21 tỷ | 7.1 | 6.53 | 181.3% | 14.8% |
| SCS | -1.01% | 7.1 tỷ | 6.4 | 2.77 | 46.0% | 77.6% |
| VTD | +4.55% | 1.8 tỷ | 68.3 | 0.40 | 0.6% | 12.6% |
| SKG | +0.00% | 195 tr | 10.7 | 0.58 | 5.4% | 24.7% |
| DSN | +4.20% | 130 tr | 5.8 | 1.25 | 21.4% | 56.9% |
| VTR | +2.00% | 68 tr | -20.7 | 0.87 | -3.8% | 5.8% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →