← Pulse

VIXVIX Securities

12.95
-0.77%

Điểm tổng hợp

31
53
Cơ bản
16
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)53/100
  • ROE18/25

    ROE 16.5% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 32% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 94% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 66% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.18 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)16/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 36 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 6.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 40% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 23 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.42× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 17% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.48
MA50
13.04
MA200
16.20
RSI 14
36
Đỉnh/đáy 52 tuần
32.5 / 11.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-5.97%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.42×
Close trong biên ngày
17%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-31.72%
LNST YoY (quý gần nhất)
-94.17%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.1
P/B
1.03
ROE
16.5%
ROA
11.8%
Biên LN gộp
65.6%
Nợ / VCSH
0.18
EV/EBITDA
6.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
114đ

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#1/8
6.1
Trung vị ngành 13.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
1.03
Trung vị ngành 1.46thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
16.5%
Trung vị ngành 13.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
65.6%
Trung vị ngành 63.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SSI-0.48%327 tỷ12.01.5513.4%63.9%
VIX-0.77%230 tỷ6.11.0316.5%65.6%
VND-0.67%131 tỷ8.41.0512.8%69.9%
VCI-0.98%130 tỷ15.31.378.9%55.8%
HCM+2.00%87 tỷ19.61.959.8%38.0%
TCX-1.29%70 tỷ16.72.2513.7%86.3%
SHS-0.70%48 tỷ12.71.028.1%56.8%
VCK-0.69%28 tỷ15.12.2517.2%63.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →