← Pulse

SSISSI Securities

23.55
+3.97%

Điểm tổng hợp

60
72
Cơ bản
19
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)72/100
  • ROE10/25

    ROE 13.9% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 47% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 51% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 61% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.35 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)19/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 27 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 60% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 6 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.57× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 75% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
25.66
MA50
26.59
MA200
29.63
RSI 14
27
Đỉnh/đáy 52 tuần
39.4 / 22.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.35%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.57×
Close trong biên ngày
75%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+47.19%
LNST YoY (quý gần nhất)
+51.37%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
10.5
P/B
1.43
ROE
13.9%
ROA
4.8%
Biên LN gộp
61.4%
Nợ / VCSH
1.35
EV/EBITDA
12.8
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-2110 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 280% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#4/8
10.5
Trung vị ngành 12.1thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.43
Trung vị ngành 1.39thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
13.9%
Trung vị ngành 13.3%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
61.4%
Trung vị ngành 62.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VIX+6.61%881 tỷ5.20.9116.5%65.6%
SSI+3.97%691 tỷ10.51.4313.9%61.4%
VND+3.31%286 tỷ9.41.1812.8%69.9%
SHS+4.55%251 tỷ13.81.108.1%56.8%
HCM+2.57%249 tỷ19.01.979.8%38.0%
MBS+3.74%195 tỷ10.21.5714.0%66.8%
VCI+3.02%173 tỷ14.91.348.9%55.8%
VCK+3.05%98 tỷ15.42.3017.2%63.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →