← Pulse

SSISSI Securities

20.85
-0.48%

Điểm tổng hợp

44
66
Cơ bản
44
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)66/100
  • ROE10/25

    ROE 13.4% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 11% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 27% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 64% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.37 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)44/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 49 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 1.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 66% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 11 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.69× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 25% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
20.98
MA50
20.01
MA200
22.37
RSI 14
49
Đỉnh/đáy 52 tuần
31.5 / 17.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-1.41%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.69×
Close trong biên ngày
25%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+10.88%
LNST YoY (quý gần nhất)
+27.31%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
12.0
P/B
1.55
ROE
13.4%
ROA
5.0%
Biên LN gộp
63.9%
Nợ / VCSH
1.37
EV/EBITDA
13.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-1356 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#3/8
12.0
Trung vị ngành 13.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.55
Trung vị ngành 1.46thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
13.4%
Trung vị ngành 13.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
63.9%
Trung vị ngành 63.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SSI-0.48%327 tỷ12.01.5513.4%63.9%
VIX-0.77%230 tỷ6.11.0316.5%65.6%
VND-0.67%131 tỷ8.41.0512.8%69.9%
VCI-0.98%130 tỷ15.31.378.9%55.8%
HCM+2.00%87 tỷ19.61.959.8%38.0%
TCX-1.29%70 tỷ16.72.2513.7%86.3%
SHS-0.70%48 tỷ12.71.028.1%56.8%
VCK-0.69%28 tỷ15.12.2517.2%63.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →