← Pulse

HCMHSC Securities

25.50
+2.00%

Điểm tổng hợp

67
59
Cơ bản
60
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)59/100
  • ROE3/25

    ROE 9.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 15% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 42% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 38% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.82 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)60/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 44 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 4.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 93% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 12 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.88× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
25.81
MA50
25.48
MA200
22.47
RSI 14
44
Đỉnh/đáy 52 tuần
27.4 / 16.5
RS 20 ngày vs VN-Index
-4.94%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.88×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+15.08%
LNST YoY (quý gần nhất)
+42.01%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
19.6
P/B
1.95
ROE
9.8%
ROA
3.1%
Biên LN gộp
38.0%
Nợ / VCSH
1.82
EV/EBITDA
34.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-4003 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#8/8
19.6
Trung vị ngành 13.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
1.95
Trung vị ngành 1.46thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
9.8%
Trung vị ngành 13.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
38.0%
Trung vị ngành 63.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SSI-0.48%327 tỷ12.01.5513.4%63.9%
VIX-0.77%230 tỷ6.11.0316.5%65.6%
VND-0.67%131 tỷ8.41.0512.8%69.9%
VCI-0.98%130 tỷ15.31.378.9%55.8%
HCM+2.00%87 tỷ19.61.959.8%38.0%
TCX-1.29%70 tỷ16.72.2513.7%86.3%
SHS-0.70%48 tỷ12.71.028.1%56.8%
VCK-0.69%28 tỷ15.12.2517.2%63.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →