← Pulse

HCMHSC Securities

25.60
-1.35%

Điểm tổng hợp

64
59
Cơ bản
100
Kỹ thuật
35
Dòng tiền
Cơ bản (40%)59/100
  • ROE3/25

    ROE 9.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 15% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 42% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 38% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.82 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)100/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 64 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 20.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 97% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)35/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 6 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.39× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 65% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
24.54
MA50
24.19
MA200
21.44
RSI 14
64
Đỉnh/đáy 52 tuần
26.3 / 16.5
RS 20 ngày vs VN-Index
+20.30%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.39×
Close trong biên ngày
65%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+15.08%
LNST YoY (quý gần nhất)
+42.01%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
19.5
P/B
2.02
ROE
9.8%
ROA
3.1%
Biên LN gộp
38.0%
Nợ / VCSH
1.82
EV/EBITDA
35.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-4003 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#8/8
19.5
Trung vị ngành 12.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
2.02
Trung vị ngành 1.43thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
9.8%
Trung vị ngành 13.3%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
38.0%
Trung vị ngành 62.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VIX-3.49%484 tỷ5.60.9716.5%65.6%
SSI-3.18%407 tỷ10.91.4913.9%61.4%
SHS-5.59%166 tỷ14.41.158.1%56.8%
VND-3.79%111 tỷ9.71.2212.8%69.9%
VCI-3.41%100 tỷ15.31.378.9%55.8%
MBS-4.12%97 tỷ10.61.6314.0%66.8%
VCK-2.47%65 tỷ15.92.3717.2%63.1%
HCM-1.35%59 tỷ19.52.029.8%38.0%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →