← Pulse

ASTTaseco Air Services

63.30
+1.28%

Điểm tổng hợp

75
94
Cơ bản
50
Kỹ thuật
75
Dòng tiền
Cơ bản (40%)94/100
  • ROE25/25

    ROE 47.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 22% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 19% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 64% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.35 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)50/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 44 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 93% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)75/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 9.06× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 67% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
63.78
MA50
63.52
MA200
60.83
RSI 14
44
Đỉnh/đáy 52 tuần
67.9 / 53.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.21%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
9.06×
Close trong biên ngày
67%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+21.72%
LNST YoY (quý gần nhất)
+19.18%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
10.9
P/B
4.69
ROE
47.1%
ROA
28.6%
Biên LN gộp
64.2%
Nợ / VCSH
0.35
EV/EBITDA
7.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1.1Kđ

So sánh trong ngành · Bán lẻ

P/E#3/7
10.9
Trung vị ngành 10.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/7
4.69
Trung vị ngành 2.69thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/7
47.1%
Trung vị ngành 25.9%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/7
64.2%
Trung vị ngành 9.9%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
MWG+0.55%239 tỷ10.93.0029.2%20.7%
FRT+6.95%225 tỷ20.64.8827.5%19.7%
DGW+3.22%155 tỷ11.92.6923.8%9.9%
PET+6.99%86 tỷ20.32.5713.1%5.2%
DMX+0.26%33 tỷ
AST+1.28%5.4 tỷ10.94.6947.1%64.2%
AFX-0.30%1.3 tỷ5.60.6412.0%2.3%
PSD+2.61%869 tr4.00.9625.9%5.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →