← Pulse

BVNVietnam Cotton

25.00
+38.12%

Điểm tổng hợp

71
60
Cơ bản
90
Kỹ thuật
65
Dòng tiền
Cơ bản (40%)60/100
  • ROE25/25

    ROE 23.7% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 55% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.13 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)90/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 53 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 2.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 92% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)65/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 45.42× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
20.72
MA50
18.07
MA200
15.23
RSI 14
53
Đỉnh/đáy 52 tuần
27.2 / 10.6
RS 20 ngày vs VN-Index
+2.27%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
45.42×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Không có dữ liệu tài chính cho mã này.

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
3.2
P/B
0.67
ROE
23.7%
ROA
20.8%
Biên LN gộp
54.8%
Nợ / VCSH
0.13
EV/EBITDA
2.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Hàng cá nhân & Gia dụng

P/E#1/8
3.2
Trung vị ngành 6.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.67
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
23.7%
Trung vị ngành 20.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
54.8%
Trung vị ngành 18.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PNJ-1.40%146 tỷ7.51.3618.4%15.6%
TCM+0.00%17 tỷ8.50.789.1%14.8%
TLG+2.24%17 tỷ11.22.0318.4%49.6%
TNG+1.20%10 tỷ4.81.0622.1%13.6%
VGT+1.83%3.0 tỷ5.10.6914.1%13.4%
MSH+0.17%1.8 tỷ5.31.6731.2%21.8%
BVN+38.12%1.2 tỷ3.20.6723.7%54.8%
TTG+0.00%972 tr10.02.7331.8%22.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →