← Pulse

TTGRoyal Healthtech TTG

24.60
-5.02%

Điểm tổng hợp

63
55
Cơ bản
78
Kỹ thuật
58
Dòng tiền
Cơ bản (40%)55/100
  • ROE25/25

    ROE 31.8% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 22% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.13 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)78/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 51 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 3.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 91% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)58/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 1.93× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 64% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
22.21
MA50
17.41
MA200
13.78
RSI 14
51
Đỉnh/đáy 52 tuần
27.0 / 8.8
RS 20 ngày vs VN-Index
-3.50%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.93×
Close trong biên ngày
64%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Không có dữ liệu tài chính cho mã này.

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
10.0
P/B
2.73
ROE
31.8%
ROA
27.1%
Biên LN gộp
22.1%
Nợ / VCSH
0.13
EV/EBITDA
19.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Hàng cá nhân & Gia dụng

P/E#7/8
10.0
Trung vị ngành 6.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
2.73
Trung vị ngành 1.21thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
31.8%
Trung vị ngành 20.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
22.1%
Trung vị ngành 18.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PNJ-1.40%146 tỷ7.51.3618.4%15.6%
TCM+0.00%17 tỷ8.50.789.1%14.8%
TLG+2.24%17 tỷ11.22.0318.4%49.6%
TNG+1.20%10 tỷ4.81.0622.1%13.6%
VGT+1.83%3.0 tỷ5.10.6914.1%13.4%
MSH+0.17%1.8 tỷ5.31.6731.2%21.8%
BVN+38.12%1.2 tỷ3.20.6723.7%54.8%
TTG+0.00%972 tr10.02.7331.8%22.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →