← Pulse

CTGVietinBank

30.70
-0.81%

Điểm tổng hợp

39
62
Cơ bản
20
Kỹ thuật
28
Dòng tiền
Cơ bản (40%)62/100
  • ROE25/25

    ROE 21.8% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 21% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 71% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 13.79 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)20/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 43 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 6.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 72% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)28/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 58 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.82× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 14% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
31.01
MA50
31.07
MA200
34.08
RSI 14
43
Đỉnh/đáy 52 tuần
42.8 / 28.4
RS 20 ngày vs VN-Index
-6.41%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.82×
Close trong biên ngày
14%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+20.83%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.0
P/B
1.21
ROE
21.8%
ROA
1.4%
Biên LN gộp
71.5%
Nợ / VCSH
13.79
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#3/9
6.0
Trung vị ngành 7.5thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/9
1.21
Trung vị ngành 1.25thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/9
21.8%
Trung vị ngành 16.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/9
71.5%
Trung vị ngành 69.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
TCB+2.63%1.289 tỷ8.41.2814.8%69.1%
VPB-0.71%725 tỷ7.51.2516.6%77.6%
HDB+1.63%580 tỷ7.11.6123.9%73.2%
TPB+3.51%410 tỷ5.20.8616.5%63.9%
MSB+4.81%406 tỷ8.61.1213.7%64.2%
SHB+0.43%282 tỷ4.60.7317.3%78.3%
ACB-0.91%241 tỷ8.11.2916.3%68.1%
VCB-0.68%240 tỷ11.81.9817.9%66.0%
CTG-0.81%194 tỷ6.01.2121.8%71.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →