← Pulse

DDVDAP - Vinachem

18.80
-0.53%

Điểm tổng hợp

56
78
Cơ bản
13
Kỹ thuật
70
Dòng tiền
Cơ bản (40%)78/100
  • ROE25/25

    ROE 29.3% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 59% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY7/20

    LNST tăng 2% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.29 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 29 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 9.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 54% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)70/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.04× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 80% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
21.34
MA50
23.14
MA200
25.73
RSI 14
29
Đỉnh/đáy 52 tuần
34.6 / 18.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-9.04%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.04×
Close trong biên ngày
80%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+59.29%
LNST YoY (quý gần nhất)
+2.11%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
4.3
P/B
1.15
ROE
29.3%
ROA
22.0%
Biên LN gộp
15.1%
Nợ / VCSH
0.29
EV/EBITDA
3.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
851đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 108% YoY trong khi doanh thu tăng 59% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#2/8
4.3
Trung vị ngành 9.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.15
Trung vị ngành 1.35thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
29.3%
Trung vị ngành 14.0%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
15.1%
Trung vị ngành 21.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DGC-2.90%56 tỷ6.70.9113.8%24.8%
DCM-0.51%45 tỷ6.71.3721.7%24.4%
GVR-3.32%35 tỷ17.21.8410.9%28.4%
DPM-0.44%33 tỷ12.21.3311.1%17.8%
VTZ+0.50%27 tỷ24.51.737.2%5.0%
PHR-3.16%14 tỷ11.71.7916.4%26.6%
DDV+0.53%7.3 tỷ4.31.1529.3%15.1%
HII+6.99%6.8 tỷ3.20.4314.1%7.9%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →