← Pulse

GVRViet Nam Rubber Group

32.15
-0.16%

Điểm tổng hợp

60
80
Cơ bản
54
Kỹ thuật
38
Dòng tiền
Cơ bản (40%)80/100
  • ROE10/25

    ROE 12.0% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 20% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 54% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 28% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.35 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)54/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 54 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 1.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 69% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)38/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.71× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 15% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
31.86
MA50
30.35
MA200
32.85
RSI 14
54
Đỉnh/đáy 52 tuần
46.5 / 24.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-1.74%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.71×
Close trong biên ngày
15%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+20.25%
LNST YoY (quý gần nhất)
+54.16%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
18.4
P/B
2.13
ROE
12.0%
ROA
8.0%
Biên LN gộp
28.5%
Nợ / VCSH
0.35
EV/EBITDA
14.8
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
547đ

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#7/8
18.4
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
2.13
Trung vị ngành 1.32thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
12.0%
Trung vị ngành 13.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
28.5%
Trung vị ngành 26.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DCM+1.62%129 tỷ6.91.5723.6%28.0%
DPM+0.87%89 tỷ8.81.3715.6%20.2%
GVR-0.16%53 tỷ18.42.1312.0%28.5%
DRI+4.32%26 tỷ4.61.2730.1%39.2%
VTZ-0.49%21 tỷ22.91.707.7%4.9%
AAA-1.83%21 tỷ5.50.549.9%15.1%
DPR+2.26%20 tỷ9.11.2013.6%38.7%
DGC-0.98%15 tỷ6.40.8613.8%24.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →