← Pulse

GVRViet Nam Rubber Group

27.10
-0.18%

Điểm tổng hợp

47
80
Cơ bản
13
Kỹ thuật
36
Dòng tiền
Cơ bản (40%)80/100
  • ROE10/25

    ROE 10.9% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 56% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 85% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 28% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.34 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 19 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 9.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 58% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)36/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 25 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 1.71× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 57% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
30.59
MA50
33.30
MA200
32.18
RSI 14
19
Đỉnh/đáy 52 tuần
46.5 / 24.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-9.34%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.71×
Close trong biên ngày
57%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+55.81%
LNST YoY (quý gần nhất)
+85.38%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
17.3
P/B
1.84
ROE
10.9%
ROA
7.4%
Biên LN gộp
28.4%
Nợ / VCSH
0.34
EV/EBITDA
12.6
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
556đ

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#7/8
17.3
Trung vị ngành 9.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
1.84
Trung vị ngành 1.31thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
10.9%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
28.4%
Trung vị ngành 25.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DGC-6.30%147 tỷ5.90.9917.0%28.7%
GVR-0.18%68 tỷ17.31.8410.9%28.4%
DPM+2.95%63 tỷ11.81.2911.1%17.8%
DCM+2.77%61 tỷ6.51.3321.7%24.4%
PHR-1.38%32 tỷ11.81.8116.4%26.6%
VTZ+0.50%20 tỷ24.41.727.2%5.0%
DRI+2.40%11 tỷ5.11.1725.9%38.4%
DDV-2.07%9.3 tỷ4.41.1829.3%15.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →