← Pulse

DGCDucgiang Chemicals

35.45
-0.98%

Điểm tổng hợp

30
40
Cơ bản
22
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)40/100
  • ROE10/25

    ROE 13.8% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 17% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 51% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 25% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.19 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)22/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 42 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.6 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 43% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 7 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.46× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 22% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
36.88
MA50
35.47
MA200
46.69
RSI 14
42
Đỉnh/đáy 52 tuần
81.8 / 29.7
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.55%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.46×
Close trong biên ngày
22%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-16.55%
LNST YoY (quý gần nhất)
-51.43%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.4
P/B
0.86
ROE
13.8%
ROA
11.2%
Biên LN gộp
24.8%
Nợ / VCSH
0.19
EV/EBITDA
7.0
Cổ tức
8.4%
EPS (quý)
941đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 91% YoY trong khi doanh thu giảm 17% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#3/8
6.4
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
0.86
Trung vị ngành 1.32thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
13.8%
Trung vị ngành 13.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
24.8%
Trung vị ngành 26.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DCM+1.62%129 tỷ6.91.5723.6%28.0%
DPM+0.87%89 tỷ8.81.3715.6%20.2%
GVR-0.16%53 tỷ18.42.1312.0%28.5%
DRI+4.32%26 tỷ4.61.2730.1%39.2%
VTZ-0.49%21 tỷ22.91.707.7%4.9%
AAA-1.83%21 tỷ5.50.549.9%15.1%
DPR+2.26%20 tỷ9.11.2013.6%38.7%
DGC-0.98%15 tỷ6.40.8613.8%24.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →