← Pulse

DGCDucgiang Chemicals

37.95
-6.30%

Điểm tổng hợp

32
48
Cơ bản
9
Kỹ thuật
35
Dòng tiền
Cơ bản (40%)48/100
  • ROE18/25

    ROE 17.0% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 17% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 51% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 29% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.14 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)9/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 8 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 13.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 36% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)35/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 5 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 6.76× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 8% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
45.47
MA50
46.81
MA200
66.12
RSI 14
8
Đỉnh/đáy 52 tuần
106.3 / 37.7
RS 20 ngày vs VN-Index
-13.37%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
6.76×
Close trong biên ngày
8%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-16.55%
LNST YoY (quý gần nhất)
-50.52%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
5.9
P/B
0.99
ROE
17.0%
ROA
13.8%
Biên LN gộp
28.7%
Nợ / VCSH
0.14
EV/EBITDA
6.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
962đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 91% YoY trong khi doanh thu giảm 17% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 57% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#3/8
5.9
Trung vị ngành 9.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.99
Trung vị ngành 1.31thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#4/8
17.0%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
28.7%
Trung vị ngành 25.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DGC-6.30%147 tỷ5.90.9917.0%28.7%
GVR-0.18%68 tỷ17.31.8410.9%28.4%
DPM+2.95%63 tỷ11.81.2911.1%17.8%
DCM+2.77%61 tỷ6.51.3321.7%24.4%
PHR-1.38%32 tỷ11.81.8116.4%26.6%
VTZ+0.50%20 tỷ24.41.727.2%5.0%
DRI+2.40%11 tỷ5.11.1725.9%38.4%
DDV-2.07%9.3 tỷ4.41.1829.3%15.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →