← Pulse

VTZViet Thanh Plastic

20.30
-0.49%

Điểm tổng hợp

45
48
Cơ bản
50
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)48/100
  • ROE3/25

    ROE 7.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 43% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 22% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 5% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 3.02 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)50/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 50 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 89% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.91× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
20.41
MA50
20.32
MA200
20.07
RSI 14
50
Đỉnh/đáy 52 tuần
22.8 / 17.6
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.39%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.91×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+43.04%
LNST YoY (quý gần nhất)
+22.43%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
22.9
P/B
1.70
ROE
7.7%
ROA
2.0%
Biên LN gộp
4.9%
Nợ / VCSH
3.02
EV/EBITDA
15.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
351đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-291 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#8/8
22.9
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
1.70
Trung vị ngành 1.32thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
7.7%
Trung vị ngành 13.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
4.9%
Trung vị ngành 26.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DCM+1.62%129 tỷ6.91.5723.6%28.0%
DPM+0.87%89 tỷ8.81.3715.6%20.2%
GVR-0.16%53 tỷ18.42.1312.0%28.5%
DRI+4.32%26 tỷ4.61.2730.1%39.2%
VTZ-0.49%21 tỷ22.91.707.7%4.9%
AAA-1.83%21 tỷ5.50.549.9%15.1%
DPR+2.26%20 tỷ9.11.2013.6%38.7%
DGC-0.98%15 tỷ6.40.8613.8%24.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →