← Pulse

VTZViet Thanh Plastic

20.20
+0.50%

Điểm tổng hợp

50
35
Cơ bản
64
Kỹ thuật
57
Dòng tiền
Cơ bản (40%)35/100
  • ROE3/25

    ROE 7.2% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 8% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 31% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 5% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.82 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)64/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 42 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 7.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 89% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)57/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.05× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
20.31
MA50
20.41
MA200
19.67
RSI 14
42
Đỉnh/đáy 52 tuần
22.8 / 16.3
RS 20 ngày vs VN-Index
+7.81%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.05×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+8.30%
LNST YoY (quý gần nhất)
+30.79%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
24.4
P/B
1.72
ROE
7.2%
ROA
2.0%
Biên LN gộp
5.0%
Nợ / VCSH
2.82
EV/EBITDA
16.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
268đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-288 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#8/8
24.4
Trung vị ngành 9.2thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
1.72
Trung vị ngành 1.31thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
7.2%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
5.0%
Trung vị ngành 25.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DGC-6.30%147 tỷ5.90.9917.0%28.7%
GVR-0.18%68 tỷ17.31.8410.9%28.4%
DPM+2.95%63 tỷ11.81.2911.1%17.8%
DCM+2.77%61 tỷ6.51.3321.7%24.4%
PHR-1.38%32 tỷ11.81.8116.4%26.6%
VTZ+0.50%20 tỷ24.41.727.2%5.0%
DRI+2.40%11 tỷ5.11.1725.9%38.4%
DDV-2.07%9.3 tỷ4.41.1829.3%15.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →