← Pulse

DRIDakLak Rubber Investment

14.50
+3.57%

Điểm tổng hợp

93
100
Cơ bản
92
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)100/100
  • ROE25/25

    ROE 30.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 114% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 193% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 39% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.28 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)92/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 71 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 8.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 93% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 2.41× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.53
MA50
12.76
MA200
12.51
RSI 14
71
Đỉnh/đáy 52 tuần
15.7 / 9.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+8.42%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
2.41×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
3 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+113.63%
LNST YoY (quý gần nhất)
+192.70%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
4.6
P/B
1.27
ROE
30.1%
ROA
23.5%
Biên LN gộp
39.2%
Nợ / VCSH
0.28
EV/EBITDA
3.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
872đ

So sánh trong ngành · Hóa chất

P/E#1/8
4.6
Trung vị ngành 7.8thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.27
Trung vị ngành 1.32thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
30.1%
Trung vị ngành 13.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
39.2%
Trung vị ngành 26.4%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
DCM+1.62%129 tỷ6.91.5723.6%28.0%
DPM+0.87%89 tỷ8.81.3715.6%20.2%
GVR-0.16%53 tỷ18.42.1312.0%28.5%
DRI+4.32%26 tỷ4.61.2730.1%39.2%
VTZ-0.49%21 tỷ22.91.707.7%4.9%
AAA-1.83%21 tỷ5.50.549.9%15.1%
DPR+2.26%20 tỷ9.11.2013.6%38.7%
DGC-0.98%15 tỷ6.40.8613.8%24.8%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →