← Pulse

GEEGELEX Electricity

70.90
+6.62%

Điểm tổng hợp

77
78
Cơ bản
66
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)78/100
  • ROE25/25

    ROE 45.7% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 46% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 32% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.32 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)66/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 63 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 2.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 52% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 10 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 2.34× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 94% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
63.34
MA50
67.34
MA200
94.90
RSI 14
63
Đỉnh/đáy 52 tuần
136.6 / 55.5
RS 20 ngày vs VN-Index
+2.89%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
2.34×
Close trong biên ngày
94%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+46.30%
LNST YoY (quý gần nhất)
+31.70%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
11.9
P/B
5.28
ROE
45.7%
ROA
20.5%
Biên LN gộp
15.3%
Nợ / VCSH
1.32
EV/EBITDA
13.7
Cổ tức
1.5%
EPS (quý)
430đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-1304 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#4/8
11.9
Trung vị ngành 12.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
5.28
Trung vị ngành 1.71thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
45.7%
Trung vị ngành 17.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
15.3%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GEE+6.62%243 tỷ11.95.2845.7%15.3%
PVT-4.15%200 tỷ8.71.3116.1%15.4%
GEX-0.20%129 tỷ23.31.617.5%20.3%
VSC-0.75%73 tỷ14.60.906.4%39.7%
GMD+0.52%67 tỷ12.82.4319.3%47.1%
HAH+1.35%63 tỷ6.61.8027.1%39.4%
PVP+0.00%33 tỷ6.21.0016.5%15.0%
VTP+0.61%16 tỷ22.24.2818.3%5.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →