← Pulse

GEXGelex Group JSC

24.35
-0.20%

Điểm tổng hợp

35
54
Cơ bản
30
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)54/100
  • ROE3/25

    ROE 7.5% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 43% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 13% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 20% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.49 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)30/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 40 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 9.1 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 54% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 19 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.53× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 8% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
24.73
MA50
24.30
MA200
27.38
RSI 14
40
Đỉnh/đáy 52 tuần
45.3 / 19.7
RS 20 ngày vs VN-Index
-9.13%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.53×
Close trong biên ngày
8%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+43.09%
LNST YoY (quý gần nhất)
+13.26%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
23.3
P/B
1.61
ROE
7.5%
ROA
1.8%
Biên LN gộp
20.3%
Nợ / VCSH
1.49
EV/EBITDA
9.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
328đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 70% YoY trong khi doanh thu tăng 43% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#8/8
23.3
Trung vị ngành 12.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.61
Trung vị ngành 1.71thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
7.5%
Trung vị ngành 17.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
20.3%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GEE+6.62%243 tỷ11.95.2845.7%15.3%
PVT-4.15%200 tỷ8.71.3116.1%15.4%
GEX-0.20%129 tỷ23.31.617.5%20.3%
VSC-0.75%73 tỷ14.60.906.4%39.7%
GMD+0.52%67 tỷ12.82.4319.3%47.1%
HAH+1.35%63 tỷ6.61.8027.1%39.4%
PVP+0.00%33 tỷ6.21.0016.5%15.0%
VTP+0.61%16 tỷ22.24.2818.3%5.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →