← Pulse

GMDGemadept Group

77.80
+0.52%

Điểm tổng hợp

67
87
Cơ bản
70
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)87/100
  • ROE18/25

    ROE 19.3% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 18% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 113% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 47% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.36 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)70/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 51 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 1.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 89% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 7 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.07× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 33% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
77.04
MA50
76.68
MA200
71.99
RSI 14
51
Đỉnh/đáy 52 tuần
87.0 / 55.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-1.38%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.07×
Close trong biên ngày
33%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+17.93%
LNST YoY (quý gần nhất)
+113.27%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
12.8
P/B
2.43
ROE
19.3%
ROA
12.7%
Biên LN gộp
47.1%
Nợ / VCSH
0.36
EV/EBITDA
16.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
2.5Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 56% YoY trong khi doanh thu tăng 18% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#5/8
12.8
Trung vị ngành 12.4thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
2.43
Trung vị ngành 1.71thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
19.3%
Trung vị ngành 17.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
47.1%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
GEE+6.62%243 tỷ11.95.2845.7%15.3%
PVT-4.15%200 tỷ8.71.3116.1%15.4%
GEX-0.20%129 tỷ23.31.617.5%20.3%
VSC-0.75%73 tỷ14.60.906.4%39.7%
GMD+0.52%67 tỷ12.82.4319.3%47.1%
HAH+1.35%63 tỷ6.61.8027.1%39.4%
PVP+0.00%33 tỷ6.21.0016.5%15.0%
VTP+0.61%16 tỷ22.24.2818.3%5.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →