← Pulse

PVTPVTrans

22.30
-3.46%

Điểm tổng hợpⓘ

78
78
Cơ bản
92
Kỹ thuật
65
Dòng tiền
Cơ bản (40%)78/100
  • ROE18/25

    ROE 16.1% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 29% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 96% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 15% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.86 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)92/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 63 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 8.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 75% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)65/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 11 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.30× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
21.71
MA50
19.85
MA200
19.74
RSI 14
63
Đỉnh/đáy 52 tuần
29.7 / 15.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+8.76%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.30×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+29.33%
LNST YoY (quý gần nhất)
+96.15%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
8.4
P/B
1.26
ROE
16.1%
ROA
6.5%
Biên LN gộp
15.4%
Nợ / VCSH
0.86
EV/EBITDA
4.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
914đ

So sánh trong ngành · Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

P/E#3/8
8.4
Trung vị ngành 12.8 — thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
1.26
Trung vị ngành 1.72 — thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
16.1%
Trung vị ngành 17.4% — cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#5/8
15.4%
Trung vị ngành 17.8% — cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
Mã%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PVT-3.46%185 tỷ8.41.2616.1%15.4%
GEE+0.00%148 tỷ12.75.6345.7%15.3%
VTP+6.80%135 tỷ22.44.3118.3%5.5%
GEX-1.03%124 tỷ23.21.617.5%20.3%
VSC-1.50%86 tỷ14.50.896.4%39.7%
HAH+0.82%66 tỷ6.71.8227.1%39.4%
GMD-1.93%62 tỷ12.92.4519.3%47.1%
PVP-1.54%37 tỷ6.21.0016.5%15.0%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →