← Pulse

TCXTCBS Securities

30.60
-1.29%

Điểm tổng hợp

39
66
Cơ bản
13
Kỹ thuật
28
Dòng tiền
Cơ bản (40%)66/100
  • ROE10/25

    ROE 13.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 41% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 19% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 86% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.20 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 29 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 12.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 69% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)28/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 23 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.97× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
32.65
MA50
33.26
MA200
35.01
RSI 14
29
Đỉnh/đáy 52 tuần
44.5 / 28.9
RS 20 ngày vs VN-Index
-12.33%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.97×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+40.78%
LNST YoY (quý gần nhất)
+19.14%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
16.7
P/B
2.25
ROE
13.7%
ROA
6.9%
Biên LN gộp
86.3%
Nợ / VCSH
1.20
EV/EBITDA
13.8
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
527đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-25257 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 238% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Dịch vụ tài chính

P/E#7/8
16.7
Trung vị ngành 13.9thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
2.25
Trung vị ngành 1.46thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
13.7%
Trung vị ngành 13.1%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
86.3%
Trung vị ngành 63.5%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SSI-0.48%327 tỷ12.01.5513.4%63.9%
VIX-0.77%230 tỷ6.11.0316.5%65.6%
VND-0.67%131 tỷ8.41.0512.8%69.9%
VCI-0.98%130 tỷ15.31.378.9%55.8%
HCM+2.00%87 tỷ19.61.959.8%38.0%
TCX-1.29%70 tỷ16.72.2513.7%86.3%
SHS-0.70%48 tỷ12.71.028.1%56.8%
VCK-0.69%28 tỷ15.12.2517.2%63.1%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →