← Pulse

VIBVIBBank

14.60
+1.04%

Điểm tổng hợp

54
49
Cơ bản
31
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)49/100
  • ROE18/25

    ROE 16.4% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 16% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 65% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 10.48 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)31/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 20 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 0.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 62% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 10 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.82× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 82% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
15.80
MA50
15.96
MA200
16.66
RSI 14
20
Đỉnh/đáy 52 tuần
23.5 / 14.2
RS 20 ngày vs VN-Index
+0.04%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.82×
Close trong biên ngày
82%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
LNST (tỷ VND)
Q2/24
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
+15.74%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.5
P/B
1.00
ROE
16.4%
ROA
1.4%
Biên LN gộp
64.6%
Nợ / VCSH
10.48
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
658đ

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#3/9
6.5
Trung vị ngành 6.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/9
1.00
Trung vị ngành 1.23thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/9
16.4%
Trung vị ngành 16.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/9
64.6%
Trung vị ngành 69.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
SHB+2.56%1.072 tỷ4.50.8718.1%78.2%
ACB+0.45%602 tỷ8.01.3217.5%68.1%
TCB+0.86%491 tỷ7.61.1514.8%69.1%
VPB+0.00%472 tỷ6.71.1116.6%77.6%
STB+1.41%464 tỷ28.92.187.6%60.6%
MBB-1.34%463 tỷ6.51.2520.1%71.2%
VCB-0.18%398 tỷ12.71.9516.1%65.3%
CTG-0.68%333 tỷ6.11.2321.7%70.3%
VIB+1.04%109 tỷ6.51.0016.4%64.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →