← Pulse

VIBVIBBank

13.55
+1.12%

Điểm tổng hợp

48
35
Cơ bản
54
Kỹ thuật
60
Dòng tiền
Cơ bản (40%)35/100
  • ROE18/25

    ROE 15.7% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Thiếu dữ liệu.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 8% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 66% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 11.15 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)54/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 53 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 1.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 71% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)60/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 6 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.00× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 60% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.52
MA50
13.49
MA200
14.59
RSI 14
53
Đỉnh/đáy 52 tuần
19.1 / 12.8
RS 20 ngày vs VN-Index
-1.30%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.00×
Close trong biên ngày
60%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
LNST YoY (quý gần nhất)
-8.24%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.7
P/B
1.04
ROE
15.7%
ROA
1.3%
Biên LN gộp
65.9%
Nợ / VCSH
11.15
EV/EBITDA
0.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
560đ

So sánh trong ngành · Ngân hàng

P/E#3/9
6.7
Trung vị ngành 7.5thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/9
1.04
Trung vị ngành 1.25thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/9
15.7%
Trung vị ngành 16.5%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/9
65.9%
Trung vị ngành 68.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
TCB+2.63%1.289 tỷ8.41.2814.8%69.1%
VPB-0.71%725 tỷ7.51.2516.6%77.6%
HDB+1.63%580 tỷ7.11.6123.9%73.2%
TPB+3.51%410 tỷ5.20.8616.5%63.9%
MSB+4.81%406 tỷ8.61.1213.7%64.2%
SHB+0.43%282 tỷ4.60.7317.3%78.3%
ACB-0.91%241 tỷ8.11.2916.3%68.1%
VCB-0.68%240 tỷ11.81.9817.9%66.0%
VIB+1.12%68 tỷ6.71.0415.7%65.9%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →