← Pulse

VICVinGroup

236.00
-3.20%

Điểm tổng hợp

63
62
Cơ bản
74
Kỹ thuật
53
Dòng tiền
Cơ bản (40%)62/100
  • ROE10/25

    ROE 13.9% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 153% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 566% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 20% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 5.83 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)74/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 43 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 13.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 89% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)53/100
  • Khối ngoại hôm nay40/40

    Khối ngoại mua ròng 97 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.51× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
239.60
MA50
223.41
MA200
187.12
RSI 14
43
Đỉnh/đáy 52 tuần
265.0 / 62.0
RS 20 ngày vs VN-Index
+13.23%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.51×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+153.26%
LNST YoY (quý gần nhất)
+565.97%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
88.6
P/B
11.07
ROE
13.9%
ROA
1.8%
Biên LN gộp
20.2%
Nợ / VCSH
5.83
EV/EBITDA
37.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
1Kđ

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#8/8
88.6
Trung vị ngành 13.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
11.07
Trung vị ngành 1.06thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
13.9%
Trung vị ngành 9.5%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
20.2%
Trung vị ngành 46.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VIC-3.20%731 tỷ88.611.0713.9%20.2%
VHM-1.73%463 tỷ7.12.1632.6%44.2%
NVL-1.99%98 tỷ6.80.629.5%64.5%
VRE-0.80%80 tỷ7.91.1615.0%54.2%
VPI+2.52%76 tỷ52.13.887.6%39.7%
DXG+0.00%60 tỷ67.70.941.4%49.4%
KDH-0.94%52 tỷ10.20.969.5%69.2%
NLG-2.52%44 tỷ16.90.925.2%42.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →