← Pulse

DXGBluemarq Group

10.15
-4.25%

Điểm tổng hợpⓘ

29
39
Cơ bản
9
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)39/100
  • ROE3/25

    ROE 1.4% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 7% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 87% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 49% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.88 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)9/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 13 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 13.2 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 47% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 4 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.25× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 11% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
11.16
MA50
11.10
MA200
12.86
RSI 14
13
Đỉnh/đáy 52 tuần
21.5 / 9.8
RS 20 ngày vs VN-Index
-13.22%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.25×
Close trong biên ngày
11%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+7.30%
LNST YoY (quý gần nhất)
-87.00%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
67.7
P/B
0.94
ROE
1.4%
ROA
0.5%
Biên LN gộp
49.4%
Nợ / VCSH
0.88
EV/EBITDA
33.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
30đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận phụ thuộc thu nhập khác

83% lợi nhuận trước thuế quý gần nhất đến từ "thu nhập khác" (thanh lý tài sản, đền bù…) — không lặp lại được, đừng nhân P/E lên từ con số này.

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#7/8
67.7
Trung vị ngành 9.0 — thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
0.94
Trung vị ngành 1.61 — thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
1.4%
Trung vị ngành 11.7% — cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
49.4%
Trung vị ngành 46.8% — cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
Mã%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VHM-4.11%1.208 tỷ7.02.1332.6%44.2%
VIC-2.54%691 tỷ85.710.7113.9%20.2%
NVL-0.81%186 tỷ6.60.619.5%64.5%
DXG-4.25%139 tỷ67.70.941.4%49.4%
VRE-3.01%136 tỷ7.81.1515.0%54.2%
VPI+1.15%91 tỷ53.43.987.6%39.7%
KDH-0.95%53 tỷ10.10.969.5%69.2%
IDC+0.00%50 tỷ6.52.0732.7%36.4%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →