← Pulse

VREVincom Retail

24.90
-0.80%

Điểm tổng hợp

50
79
Cơ bản
36
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)79/100
  • ROE10/25

    ROE 15.0% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 11% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 30% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 54% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.27 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)36/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1412/20

    RSI 36 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 3.5 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 57% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.56× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 20% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
25.78
MA50
24.87
MA200
28.07
RSI 14
36
Đỉnh/đáy 52 tuần
43.7 / 20.9
RS 20 ngày vs VN-Index
-3.48%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.56×
Close trong biên ngày
20%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+10.79%
LNST YoY (quý gần nhất)
+30.43%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
7.9
P/B
1.16
ROE
15.0%
ROA
11.8%
Biên LN gộp
54.2%
Nợ / VCSH
0.27
EV/EBITDA
10.5
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
708đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-3644 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#3/8
7.9
Trung vị ngành 13.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.16
Trung vị ngành 1.06thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
15.0%
Trung vị ngành 9.5%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
54.2%
Trung vị ngành 46.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VIC-3.20%731 tỷ88.611.0713.9%20.2%
VHM-1.73%463 tỷ7.12.1632.6%44.2%
NVL-1.99%98 tỷ6.80.629.5%64.5%
VRE-0.80%80 tỷ7.91.1615.0%54.2%
VPI+2.52%76 tỷ52.13.887.6%39.7%
DXG+0.00%60 tỷ67.70.941.4%49.4%
KDH-0.94%52 tỷ10.20.969.5%69.2%
NLG-2.52%44 tỷ16.90.925.2%42.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →