← Pulse

NVLNovaland

12.30
-1.99%

Điểm tổng hợp

17
20
Cơ bản
13
Kỹ thuật
16
Dòng tiền
Cơ bản (40%)20/100
  • ROE3/25

    ROE 9.5% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 22% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 580% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 65% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.96 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 35 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 9.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 63% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)16/100
  • Khối ngoại hôm nay3/40

    Khối ngoại bán ròng 18 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.63× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 11% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
12.77
MA50
12.92
MA200
13.10
RSI 14
35
Đỉnh/đáy 52 tuần
19.5 / 9.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-9.76%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.63×
Close trong biên ngày
11%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-22.07%
LNST YoY (quý gần nhất)
-580.33%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.8
P/B
0.62
ROE
9.5%
ROA
1.7%
Biên LN gộp
64.5%
Nợ / VCSH
2.96
EV/EBITDA
25.0
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
375đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-2301 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#1/8
6.8
Trung vị ngành 13.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.62
Trung vị ngành 1.06thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#5/8
9.5%
Trung vị ngành 9.5%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
64.5%
Trung vị ngành 46.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VIC-3.20%731 tỷ88.611.0713.9%20.2%
VHM-1.73%463 tỷ7.12.1632.6%44.2%
NVL-1.99%98 tỷ6.80.629.5%64.5%
VRE-0.80%80 tỷ7.91.1615.0%54.2%
VPI+2.52%76 tỷ52.13.887.6%39.7%
DXG+0.00%60 tỷ67.70.941.4%49.4%
KDH-0.94%52 tỷ10.20.969.5%69.2%
NLG-2.52%44 tỷ16.90.925.2%42.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →