← Pulse

VTCVTC Telecom

10.40
+2.97%

Điểm tổng hợp

58
48
Cơ bản
44
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)48/100
  • ROE3/25

    ROE 0.4% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 82% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 183% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp3/15

    Biên gộp 10% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 6.18 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)44/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 56 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 18.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 41% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.57× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 100% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
10.39
MA50
10.10
MA200
10.85
RSI 14
56
Đỉnh/đáy 52 tuần
25.1 / 5.9
RS 20 ngày vs VN-Index
-18.70%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.57×
Close trong biên ngày
100%
Chuỗi phiên tăng
1 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+82.34%
LNST YoY (quý gần nhất)
+183.00%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
247.7
P/B
1.02
ROE
0.4%
ROA
0.0%
Biên LN gộp
9.6%
Nợ / VCSH
6.18
EV/EBITDA
14.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Công nghệ Thông tin

P/E#7/7
247.7
Trung vị ngành 13.7thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.02
Trung vị ngành 1.08thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
0.4%
Trung vị ngành 11.4%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#6/8
9.6%
Trung vị ngành 17.8%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
FPT-0.75%236 tỷ12.53.1426.5%34.7%
ELC+3.85%4.0 tỷ11.01.1410.5%17.5%
CMG-1.30%2.2 tỷ13.71.6112.3%18.1%
SAM+0.49%601 tr21.70.592.8%3.1%
VEC+0.00%195 tr17.62.6616.3%25.8%
ITD-0.90%177 tr4.81.0021.1%29.2%
VTC+2.97%122 tr247.71.020.4%9.6%
ST8+0.50%90 tr-1.70.20-11.2%2.6%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →