← Pulse

BMPBinh Minh Plastics

145.30
+0.83%

Điểm tổng hợp

70
81
Cơ bản
50
Kỹ thuật
75
Dòng tiền
Cơ bản (40%)81/100
  • ROE25/25

    ROE 42.6% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 1% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 11% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 47% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH20/20

    Nợ/VCSH 0.18 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)50/100
  • Vị trí so với MA10/30

    Giá nằm trên 1/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 1420/20

    RSI 53 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index8/30

    Mã yếu hơn thị trường 2.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20

    Giá bằng 80% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)75/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.52× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 54% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
143.38
MA50
146.88
MA200
145.94
RSI 14
53
Đỉnh/đáy 52 tuần
180.7 / 114.6
RS 20 ngày vs VN-Index
-2.03%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.52×
Close trong biên ngày
54%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+0.87%
LNST YoY (quý gần nhất)
+11.30%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
9.2
P/B
4.14
ROE
42.6%
ROA
35.3%
Biên LN gộp
47.2%
Nợ / VCSH
0.18
EV/EBITDA
6.3
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
4.5Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 98% YoY trong khi doanh thu tăng 1% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu

P/E#5/8
9.2
Trung vị ngành 8.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
4.14
Trung vị ngành 1.19thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
42.6%
Trung vị ngành 15.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
47.2%
Trung vị ngành 28.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PC1+1.68%54 tỷ7.41.2817.9%21.5%
CII+0.00%48 tỷ75.70.901.2%55.5%
GEL+0.35%38 tỷ133.82.041.6%29.0%
VGC+2.44%34 tỷ12.92.1916.2%28.4%
VCG-0.70%21 tỷ2.40.8835.6%11.8%
HHV-0.32%18 tỷ8.00.475.7%45.0%
BMP+0.83%15 tỷ9.24.1442.6%47.2%
DPG+2.57%15 tỷ7.71.0914.9%13.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →