← Pulse

GELGELEX Infrastructure

29.00
+0.35%

Điểm tổng hợp

53
60
Cơ bản
48
Kỹ thuật
48
Dòng tiền
Cơ bản (40%)60/100
  • ROE3/25

    ROE 1.6% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 36% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 22% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 29% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.55 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)48/100
  • Vị trí so với MA20/30

    Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 50 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 7.0 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 68% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)48/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 4 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.65× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 40% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
28.34
MA50
27.90
MA200
RSI 14
50
Đỉnh/đáy 52 tuần
42.6 / 22.3
RS 20 ngày vs VN-Index
-6.97%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.65×
Close trong biên ngày
40%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+36.41%
LNST YoY (quý gần nhất)
+22.18%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
133.8
P/B
2.04
ROE
1.6%
ROA
0.3%
Biên LN gộp
29.0%
Nợ / VCSH
1.55
EV/EBITDA
12.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
230đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 105% YoY trong khi doanh thu tăng 36% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu

P/E#8/8
133.8
Trung vị ngành 8.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#6/8
2.04
Trung vị ngành 1.19thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
1.6%
Trung vị ngành 15.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#4/8
29.0%
Trung vị ngành 28.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PC1+1.68%54 tỷ7.41.2817.9%21.5%
CII+0.00%48 tỷ75.70.901.2%55.5%
GEL+0.35%38 tỷ133.82.041.6%29.0%
VGC+2.44%34 tỷ12.92.1916.2%28.4%
VCG-0.70%21 tỷ2.40.8835.6%11.8%
HHV-0.32%18 tỷ8.00.475.7%45.0%
BMP+0.83%15 tỷ9.24.1442.6%47.2%
DPG+2.57%15 tỷ7.71.0914.9%13.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →