← Pulse

HHVDeo Ca Traffic Infrastructure Investment

9.30
-0.32%

Điểm tổng hợp

32
41
Cơ bản
13
Kỹ thuật
38
Dòng tiền
Cơ bản (40%)41/100
  • ROE3/25

    ROE 5.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 2% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 13% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 45% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.15 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 14 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 10.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 58% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)38/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.75× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 11% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
9.73
MA50
9.95
MA200
11.29
RSI 14
14
Đỉnh/đáy 52 tuần
16.1 / 9.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-10.27%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.75×
Close trong biên ngày
11%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+2.45%
LNST YoY (quý gần nhất)
+13.47%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
8.0
P/B
0.47
ROE
5.7%
ROA
1.5%
Biên LN gộp
45.0%
Nợ / VCSH
2.15
EV/EBITDA
11.1
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
262đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 39% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu

P/E#4/8
8.0
Trung vị ngành 8.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#1/8
0.47
Trung vị ngành 1.19thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#6/8
5.7%
Trung vị ngành 15.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
45.0%
Trung vị ngành 28.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PC1+1.68%54 tỷ7.41.2817.9%21.5%
CII+0.00%48 tỷ75.70.901.2%55.5%
GEL+0.35%38 tỷ133.82.041.6%29.0%
VGC+2.44%34 tỷ12.92.1916.2%28.4%
VCG-0.70%21 tỷ2.40.8835.6%11.8%
HHV-0.32%18 tỷ8.00.475.7%45.0%
BMP+0.83%15 tỷ9.24.1442.6%47.2%
DPG+2.57%15 tỷ7.71.0914.9%13.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →