← Pulse

VCGVinaconex Group

14.25
-0.70%

Điểm tổng hợp

27
38
Cơ bản
13
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)38/100
  • ROE25/25

    ROE 35.6% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 13% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 16% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp6/15

    Biên gộp 12% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.24 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 10 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 12.3 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 55% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.70× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
15.21
MA50
15.66
MA200
18.19
RSI 14
10
Đỉnh/đáy 52 tuần
25.9 / 14.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-12.27%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.70×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-13.02%
LNST YoY (quý gần nhất)
-15.76%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
2.4
P/B
0.88
ROE
35.6%
ROA
13.8%
Biên LN gộp
11.8%
Nợ / VCSH
1.24
EV/EBITDA
9.2
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
273đ

So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu

P/E#1/8
2.4
Trung vị ngành 8.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#2/8
0.88
Trung vị ngành 1.19thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
35.6%
Trung vị ngành 15.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#8/8
11.8%
Trung vị ngành 28.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PC1+1.68%54 tỷ7.41.2817.9%21.5%
CII+0.00%48 tỷ75.70.901.2%55.5%
GEL+0.35%38 tỷ133.82.041.6%29.0%
VGC+2.44%34 tỷ12.92.1916.2%28.4%
VCG-0.70%21 tỷ2.40.8835.6%11.8%
HHV-0.32%18 tỷ8.00.475.7%45.0%
BMP+0.83%15 tỷ9.24.1442.6%47.2%
DPG+2.57%15 tỷ7.71.0914.9%13.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →