VCGVinaconex Group
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)38/100
- ROE25/25
ROE 35.6% — sinh lời trên vốn tốt.
- Tăng trưởng doanh thu YoY0/20
Doanh thu giảm 13% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY0/20
LNST giảm 16% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp6/15
Biên gộp 12% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH7/20
Nợ/VCSH 1.24 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)13/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 10 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index2/30
Mã yếu hơn thị trường 12.3 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 55% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)25/100
- Khối ngoại hôm nay12/40
Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB208/35
Volume 0.70× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| PC1 | +1.68% | 54 tỷ | 7.4 | 1.28 | 17.9% | 21.5% |
| CII | +0.00% | 48 tỷ | 75.7 | 0.90 | 1.2% | 55.5% |
| GEL | +0.35% | 38 tỷ | 133.8 | 2.04 | 1.6% | 29.0% |
| VGC | +2.44% | 34 tỷ | 12.9 | 2.19 | 16.2% | 28.4% |
| VCG | -0.70% | 21 tỷ | 2.4 | 0.88 | 35.6% | 11.8% |
| HHV | -0.32% | 18 tỷ | 8.0 | 0.47 | 5.7% | 45.0% |
| BMP | +0.83% | 15 tỷ | 9.2 | 4.14 | 42.6% | 47.2% |
| DPG | +2.57% | 15 tỷ | 7.7 | 1.09 | 14.9% | 13.5% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →