← Pulse

CIIHo Chi Minh Infrastructure

12.90
+0.00%

Điểm tổng hợp

21
27
Cơ bản
9
Kỹ thuật
25
Dòng tiền
Cơ bản (40%)27/100
  • ROE3/25

    ROE 1.2% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY7/20

    Doanh thu tăng 3% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY0/20

    LNST giảm 39% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 56% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.36 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)9/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 18 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 14.1 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 41% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)25/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 2 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB208/35

    Volume 0.41× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 20% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
13.80
MA50
14.06
MA200
17.66
RSI 14
18
Đỉnh/đáy 52 tuần
31.4 / 12.2
RS 20 ngày vs VN-Index
-14.14%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.41×
Close trong biên ngày
20%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+2.71%
LNST YoY (quý gần nhất)
-38.75%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
75.7
P/B
0.90
ROE
1.2%
ROA
0.3%
Biên LN gộp
55.5%
Nợ / VCSH
2.36
EV/EBITDA
16.4
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
12đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 125% YoY trong khi doanh thu tăng 3% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Xây dựng và Vật liệu

P/E#7/8
75.7
Trung vị ngành 8.6thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#3/8
0.90
Trung vị ngành 1.19thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#8/8
1.2%
Trung vị ngành 15.6%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
55.5%
Trung vị ngành 28.7%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
PC1+1.68%54 tỷ7.41.2817.9%21.5%
CII+0.00%48 tỷ75.70.901.2%55.5%
GEL+0.35%38 tỷ133.82.041.6%29.0%
VGC+2.44%34 tỷ12.92.1916.2%28.4%
VCG-0.70%21 tỷ2.40.8835.6%11.8%
HHV-0.32%18 tỷ8.00.475.7%45.0%
BMP+0.83%15 tỷ9.24.1442.6%47.2%
DPG+2.57%15 tỷ7.71.0914.9%13.5%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →