← Pulse

CEOCEO Group

11.20
-2.61%

Điểm tổng hợpⓘ

35
52
Cơ bản
9
Kỹ thuật
37
Dòng tiền
Cơ bản (40%)52/100
  • ROE3/25

    ROE 3.1% — sinh lời trên vốn còn thấp.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY0/20

    Doanh thu giảm 30% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 34% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 32% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.63 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)9/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 23 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 15.4 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần2/20

    Giá bằng 36% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)37/100
  • Khối ngoại hôm nay12/40

    Khối ngoại bán ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 1.14× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 20% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
12.23
MA50
12.15
MA200
15.83
RSI 14
23
Đỉnh/đáy 52 tuần
31.3 / 10.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-15.44%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.14×
Close trong biên ngày
20%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
-30.07%
LNST YoY (quý gần nhất)
+34.20%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
35.8
P/B
1.09
ROE
3.1%
ROA
2.1%
Biên LN gộp
31.6%
Nợ / VCSH
0.63
EV/EBITDA
25.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
0đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền kinh doanh âm

LNST quý gần nhất tăng so với cùng kỳ, nhưng tổng dòng tiền kinh doanh 4 quý gần nhất âm (-1655 tỷ). Lợi nhuận trên giấy chưa chuyển thành tiền thật.

Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 168% YoY trong khi doanh thu giảm 30% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 31% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Bất động sản

P/E#5/8
35.8
Trung vị ngành 22.9 — thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#4/8
1.09
Trung vị ngành 1.10 — thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#7/8
3.1%
Trung vị ngành 9.5% — cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#7/8
31.6%
Trung vị ngành 46.8% — cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
Mã%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
VHM+5.66%778 tỷ6.72.0432.6%44.2%
VIC+0.87%314 tỷ83.610.4413.9%20.2%
NVL-2.87%173 tỷ6.60.609.5%64.5%
VPI+0.65%111 tỷ54.04.027.6%39.7%
VRE+1.45%95 tỷ7.61.1115.0%54.2%
DXG-0.49%71 tỷ64.80.901.4%49.4%
CEO-2.61%67 tỷ35.81.093.1%31.6%
KDH+0.00%46 tỷ10.00.959.5%69.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →