← Pulse

DHCDonghai Joint Stock Company of Bentre

38.80
+4.58%

Điểm tổng hợp

83
83
Cơ bản
82
Kỹ thuật
85
Dòng tiền
Cơ bản (40%)83/100
  • ROE25/25

    ROE 23.8% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 19% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 114% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 21% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.62 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)82/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1412/20

    RSI 65 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index20/30

    Mã mạnh hơn thị trường 4.6 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 99% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)85/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2035/35

    Volume 1.97× TB20 kèm giá tăng — dòng tiền vào thật.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 85% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
36.39
MA50
34.38
MA200
32.27
RSI 14
65
Đỉnh/đáy 52 tuần
39.1 / 26.9
RS 20 ngày vs VN-Index
+4.55%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
1.97×
Close trong biên ngày
85%
Chuỗi phiên tăng
2 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+18.81%
LNST YoY (quý gần nhất)
+114.35%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
7.2
P/B
1.57
ROE
23.8%
ROA
14.7%
Biên LN gộp
20.9%
Nợ / VCSH
0.62
EV/EBITDA
6.4
Cổ tức
5.4%
EPS (quý)

So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản

P/E#2/8
7.2
Trung vị ngành 11.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#5/8
1.57
Trung vị ngành 1.42thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#2/8
23.8%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#3/8
20.9%
Trung vị ngành 18.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
HPG-0.47%227 tỷ7.71.2717.4%16.4%
MSR+0.75%84 tỷ24.04.0619.0%24.5%
HHP-0.29%32 tỷ31.91.595.1%7.3%
DHC+4.58%30 tỷ7.21.5723.8%20.9%
NKG+0.00%13 tỷ29.30.642.2%5.4%
HSG+0.00%13 tỷ12.40.695.7%12.7%
KSV-0.36%10 tỷ9.65.1162.9%32.4%
PTB-2.42%5.7 tỷ4.90.8016.0%20.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →