← Pulse

MSRMasan High-Tech Materials

53.50
-0.56%

Điểm tổng hợp

74
75
Cơ bản
85
Kỹ thuật
60
Dòng tiền
Cơ bản (40%)75/100
  • ROE18/25

    ROE 19.0% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY20/20

    Doanh thu tăng 404% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 29415% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 24% — biên mỏng.

  • Nợ / VCSH7/20

    Nợ/VCSH 1.56 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)85/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 145/20

    RSI 81 — quá mua, dễ điều chỉnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index30/30

    Mã mạnh hơn thị trường 23.7 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần20/20

    Giá bằng 96% đỉnh 52 tuần — gần đỉnh, thể hiện sức mạnh.

Dòng tiền (30%)60/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 5 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2020/35

    Volume 0.88× TB20.

  • Đóng cửa trong biên ngày15/25

    Đóng cửa ở 55% biên ngày — giằng co.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
47.25
MA50
41.09
MA200
38.04
RSI 14
81
Đỉnh/đáy 52 tuần
55.8 / 20.3
RS 20 ngày vs VN-Index
+23.70%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
0.88×
Close trong biên ngày
55%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+404.11%
LNST YoY (quý gần nhất)
+29414.67%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
24.0
P/B
4.06
ROE
19.0%
ROA
8.3%
Biên LN gộp
24.5%
Nợ / VCSH
1.56
EV/EBITDA
15.8
Cổ tức
1.9%
EPS (quý)
1.5Kđ

So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản

P/E#6/8
24.0
Trung vị ngành 11.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#7/8
4.06
Trung vị ngành 1.42thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#3/8
19.0%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#2/8
24.5%
Trung vị ngành 18.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
HPG-0.47%227 tỷ7.71.2717.4%16.4%
MSR+0.75%84 tỷ24.04.0619.0%24.5%
HHP-0.29%32 tỷ31.91.595.1%7.3%
DHC+4.58%30 tỷ7.21.5723.8%20.9%
NKG+0.00%13 tỷ29.30.642.2%5.4%
HSG+0.00%13 tỷ12.40.695.7%12.7%
KSV-0.36%10 tỷ9.65.1162.9%32.4%
PTB-2.42%5.7 tỷ4.90.8016.0%20.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →