HPGHoa Phat Group
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)78/100
- ROE18/25
ROE 17.4% — sinh lời trên vốn tốt.
- Tăng trưởng doanh thu YoY20/20
Doanh thu tăng 54% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY20/20
LNST tăng 51% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp6/15
Biên gộp 16% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH14/20
Nợ/VCSH 0.97 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)32/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 1412/20
RSI 42 — vùng trung tính lành mạnh.
- RS 20 ngày vs VN-Index8/30
Mã yếu hơn thị trường 4.9 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần12/20
Giá bằng 76% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)16/100
- Khối ngoại hôm nay3/40
Khối ngoại bán ròng 25 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB208/35
Volume 0.55× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HPG | -0.47% | 227 tỷ | 7.7 | 1.27 | 17.4% | 16.4% |
| MSR | +0.75% | 84 tỷ | 24.0 | 4.06 | 19.0% | 24.5% |
| HHP | -0.29% | 32 tỷ | 31.9 | 1.59 | 5.1% | 7.3% |
| DHC | +4.58% | 30 tỷ | 7.2 | 1.57 | 23.8% | 20.9% |
| NKG | +0.00% | 13 tỷ | 29.3 | 0.64 | 2.2% | 5.4% |
| HSG | +0.00% | 13 tỷ | 12.4 | 0.69 | 5.7% | 12.7% |
| KSV | -0.36% | 10 tỷ | 9.6 | 5.11 | 62.9% | 32.4% |
| PTB | -2.42% | 5.7 tỷ | 4.9 | 0.80 | 16.0% | 20.2% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →