← Pulse

KSVVinacomin - Minerals Holding

112.00
-0.36%

Điểm tổng hợp

73
88
Cơ bản
58
Kỹ thuật
68
Dòng tiền
Cơ bản (40%)88/100
  • ROE25/25

    ROE 62.9% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 19% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY20/20

    LNST tăng 233% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp15/15

    Biên gộp 32% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH14/20

    Nợ/VCSH 0.77 — cơ cấu vốn an toàn (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)58/100
  • Vị trí so với MA30/30

    Giá nằm trên 3/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.

  • RSI 1420/20

    RSI 48 — vùng trung tính lành mạnh.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 5.8 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 73% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)68/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 2.19× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày25/25

    Đóng cửa ở 83% biên ngày — phe mua kiểm soát cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
110.00
MA50
109.31
MA200
101.21
RSI 14
48
Đỉnh/đáy 52 tuần
153.5 / 54.5
RS 20 ngày vs VN-Index
-5.84%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
2.19×
Close trong biên ngày
83%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+18.75%
LNST YoY (quý gần nhất)
+232.85%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
9.6
P/B
5.11
ROE
62.9%
ROA
31.7%
Biên LN gộp
32.4%
Nợ / VCSH
0.77
EV/EBITDA
5.9
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
7.1Kđ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Phải thu tăng nhanh bất thường

Khoản phải thu tăng 50% YoY, nhanh hơn nhiều so với doanh thu — doanh thu có thể được "đẩy" bằng cách bán chịu.

So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản

P/E#4/8
9.6
Trung vị ngành 11.0thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
5.11
Trung vị ngành 1.42thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
62.9%
Trung vị ngành 16.7%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
32.4%
Trung vị ngành 18.3%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
HPG-0.47%227 tỷ7.71.2717.4%16.4%
MSR+0.75%84 tỷ24.04.0619.0%24.5%
HHP-0.29%32 tỷ31.91.595.1%7.3%
DHC+4.58%30 tỷ7.21.5723.8%20.9%
NKG+0.00%13 tỷ29.30.642.2%5.4%
HSG+0.00%13 tỷ12.40.695.7%12.7%
KSV-0.36%10 tỷ9.65.1162.9%32.4%
PTB-2.42%5.7 tỷ4.90.8016.0%20.2%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →