NKGNam Kim Steel
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)34/100
- ROE3/25
ROE 2.2% — sinh lời trên vốn còn thấp.
- Tăng trưởng doanh thu YoY7/20
Doanh thu tăng 9% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY14/20
LNST tăng 12% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp3/15
Biên gộp 5% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH7/20
Nợ/VCSH 1.40 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)13/100
- Vị trí so với MA0/30
Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.
- RSI 145/20
RSI 13 — quá bán.
- RS 20 ngày vs VN-Index2/30
Mã yếu hơn thị trường 11.0 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 53% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)37/100
- Khối ngoại hôm nay12/40
Khối ngoại bán ròng 3 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB2020/35
Volume 0.85× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 14% biên ngày — bị bán về cuối phiên.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Tài nguyên Cơ bản
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HPG | -0.47% | 227 tỷ | 7.7 | 1.27 | 17.4% | 16.4% |
| MSR | +0.75% | 84 tỷ | 24.0 | 4.06 | 19.0% | 24.5% |
| HHP | -0.29% | 32 tỷ | 31.9 | 1.59 | 5.1% | 7.3% |
| DHC | +4.58% | 30 tỷ | 7.2 | 1.57 | 23.8% | 20.9% |
| NKG | +0.00% | 13 tỷ | 29.3 | 0.64 | 2.2% | 5.4% |
| HSG | +0.00% | 13 tỷ | 12.4 | 0.69 | 5.7% | 12.7% |
| KSV | -0.36% | 10 tỷ | 9.6 | 5.11 | 62.9% | 32.4% |
| PTB | -2.42% | 5.7 tỷ | 4.9 | 0.80 | 16.0% | 20.2% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →