OILPV Oil
Điểm tổng hợpⓘ
Cơ bản (40%)28/100
- ROE3/25
ROE 5.7% — sinh lời trên vốn còn thấp.
- Tăng trưởng doanh thu YoY20/20
Doanh thu tăng 130% so cùng kỳ.
- Tăng trưởng LNST YoY0/20
LNST giảm 135% so cùng kỳ.
- Biên lợi nhuận gộp3/15
Biên gộp 3% — biên mỏng.
- Nợ / VCSH2/20
Nợ/VCSH 3.47 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).
Kỹ thuật (30%)66/100
- Vị trí so với MA20/30
Giá nằm trên 2/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng nghiêng về tăng.
- RSI 1420/20
RSI 58 — vùng trung tính lành mạnh.
- RS 20 ngày vs VN-Index20/30
Mã mạnh hơn thị trường 4.5 điểm % trong 20 phiên.
- Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20
Giá bằng 55% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.
Dòng tiền (30%)38/100
- Khối ngoại hôm nay25/40
Khối ngoại mua ròng 1 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)
- Thanh khoản vs TB208/35
Volume 0.65× TB20.
- Đóng cửa trong biên ngày5/25
Đóng cửa ở 33% biên ngày — giằng co.
Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.
Biểu đồ nến
Kỹ thuật
Thanh khoản & hành vi giá
Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).
Cơ bản — 8 quý gần nhất
Định giá & sức khỏe (TTM)
So sánh trong ngành · Dầu khí
| Mã | % | GTGD | P/E | P/B | ROE | Biên gộp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BSR | -0.16% | 326 tỷ | 7.9 | 2.11 | 30.5% | 13.0% |
| PLX | -0.27% | 91 tỷ | 14.4 | 1.83 | 12.5% | 5.1% |
| PVS | +0.00% | 80 tỷ | 9.7 | 1.32 | 14.0% | 7.3% |
| PVD | -0.78% | 69 tỷ | 16.0 | 1.03 | 6.5% | 18.5% |
| OIL | -1.40% | 25 tỷ | 24.2 | 1.39 | 5.7% | 2.8% |
| PVC | -1.56% | 7.9 tỷ | 32.5 | 1.09 | 3.3% | 6.6% |
| TOS | -3.36% | 5.2 tỷ | 6.0 | 2.65 | 48.6% | 29.1% |
| PVB | -0.45% | 1.8 tỷ | 5.4 | 1.04 | 19.9% | 16.3% |
Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.
Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →