← Pulse

TOSTan Cang Offshore Services

80.60
-2.54%

Điểm tổng hợp

44
65
Cơ bản
13
Kỹ thuật
48
Dòng tiền
Cơ bản (40%)65/100
  • ROE25/25

    ROE 48.6% — sinh lời trên vốn tốt.

  • Tăng trưởng doanh thu YoY14/20

    Doanh thu tăng 15% so cùng kỳ.

  • Tăng trưởng LNST YoY14/20

    LNST tăng 11% so cùng kỳ.

  • Biên lợi nhuận gộp10/15

    Biên gộp 29% — khả năng có lợi thế cạnh tranh.

  • Nợ / VCSH2/20

    Nợ/VCSH 2.18 — đòn bẩy cao, nhạy với lãi suất (ngân hàng bản chất khác).

Kỹ thuật (30%)13/100
  • Vị trí so với MA0/30

    Giá nằm trên 0/3 đường MA (20/50/200) — xu hướng yếu.

  • RSI 145/20

    RSI 11 — quá bán.

  • RS 20 ngày vs VN-Index2/30

    Mã yếu hơn thị trường 21.9 điểm % trong 20 phiên.

  • Khoảng cách đỉnh 52 tuần6/20

    Giá bằng 69% đỉnh 52 tuần — còn xa đỉnh.

Dòng tiền (30%)48/100
  • Khối ngoại hôm nay25/40

    Khối ngoại mua ròng 0 tỷ. (Lũy kế nhiều phiên đáng tin hơn — sẽ có khi Pulse lưu lịch sử.)

  • Thanh khoản vs TB2018/35

    Volume 3.74× TB20 nhưng giá giảm — có thể là phân phối.

  • Đóng cửa trong biên ngày5/25

    Đóng cửa ở 0% biên ngày — bị bán về cuối phiên.

Điểm cao không có nghĩa "nên mua". Nó chỉ tóm tắt mã đang mạnh/yếu ở 3 khía cạnh — hãy đọc lý do từng mục để tự rút ra nhận định.

Biểu đồ nến

Kỹ thuật

MA20
90.98
MA50
96.01
MA200
99.02
RSI 14
11
Đỉnh/đáy 52 tuần
117.1 / 68.0
RS 20 ngày vs VN-Index
-21.94%

Thanh khoản & hành vi giá

Volume / TB20
3.74×
Close trong biên ngày
0%
Chuỗi phiên tăng
0 phiên

Khối ngoại theo mã xem ở bảng giá trang chủ; lũy kế nhiều phiên sẽ có khi Pulse lưu lịch sử (v0.4).

Cơ bản — 8 quý gần nhất

Doanh thu (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
LNST (tỷ VND)
Q3/24
Q4/24
Q1/25
Q2/25
Q3/25
Q4/25
Q1/26
Q2/26
Doanh thu YoY (quý gần nhất)
+14.84%
LNST YoY (quý gần nhất)
+10.78%

Định giá & sức khỏe (TTM)

P/E
6.0
P/B
2.65
ROE
48.6%
ROA
11.9%
Biên LN gộp
29.1%
Nợ / VCSH
2.18
EV/EBITDA
4.7
Cổ tức
0.0%
EPS (quý)
964đ
⚠ Cờ bất thường (rule tự động)
Tồn kho tăng nhanh hơn doanh thu

Tồn kho tăng 56% YoY trong khi doanh thu tăng 15% — hàng làm ra có thể đang khó bán.

So sánh trong ngành · Dầu khí

P/E#2/8
6.0
Trung vị ngành 12.1thấp hơn = trả ít tiền hơn cho mỗi đồng lãi
P/B#8/8
2.65
Trung vị ngành 1.35thấp hơn = rẻ so với giá trị sổ sách
ROE#1/8
48.6%
Trung vị ngành 13.2%cao hơn = sinh lời trên vốn tốt hơn
Biên LN gộp#1/8
29.1%
Trung vị ngành 10.1%cao hơn = lợi thế cạnh tranh rõ hơn
%GTGDP/EP/BROEBiên gộp
BSR-0.16%326 tỷ7.92.1130.5%13.0%
PLX-0.27%91 tỷ14.41.8312.5%5.1%
PVS+0.00%80 tỷ9.71.3214.0%7.3%
PVD-0.78%69 tỷ16.01.036.5%18.5%
OIL-1.40%25 tỷ24.21.395.7%2.8%
PVC-1.56%7.9 tỷ32.51.093.3%6.6%
TOS-3.36%5.2 tỷ6.02.6548.6%29.1%
PVB-0.45%1.8 tỷ5.41.0419.9%16.3%

Rẻ hơn ngành không tự động là tốt — có khi thị trường đang định giá trước một quý lợi nhuận xấu. Đọc kèm khối cơ bản 8 quý và cờ bất thường ở trên.

Dữ liệu: Vietcap. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Chưa hiểu chỉ số nào? Vào trang Học →